學華語Kaori Dict

愚昧無知

giản thể: 愚昧无知

mèizhī

ㄩˊ ㄇㄟˋ ㄨˊ ㄓ

NGU MUỘI VÔ TRI

  1. 1.ngu xuẩn và không biết gì (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    世上的罪惡差不多總是由愚昧無知造成的。

    shìshàng de zuìè chàbuduō zǒngshì yóu yúmèiwúzhī zàochéng de。

    Hầu hết tội lỗi trên thế giới đều do thiếu hiểu biết gây ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚昧无知 nghĩa là gì? · Kaori Dict