- 1.ngu xuẩn và không biết gì (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
世上的罪惡差不多總是由愚昧無知造成的。
shìshàng de zuìè chàbuduō zǒngshì yóu yúmèiwúzhī zàochéng de。
Hầu hết tội lỗi trên thế giới đều do thiếu hiểu biết gây ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.