- 1.Edinburgh, thủ đô của Scotland

例句Câu ví dụ
- 1
對愛丁堡來說,這表示什麼意思?
duì Àidīngbǎo lái shuō, zhè biǎoshì shénme yìsi?
Đối với Edinburgh, điều này có ý nghĩa gì?
- 2
水邊地工程會幫助愛丁堡城市緊隨形勢並使更多人來蘇格蘭的首都。
shuǐbiān de gōngchéng huì bāngzhù Àidīngbǎo chéngshì jǐn suí xíngshì bìng shǐ gèng duō rén lái Sūgélán de shǒudū。
Dự án ven sông sẽ giúp Edinburgh theo kịp xu hướng và thu hút thêm nhiều người đến thủ đô Scotland.
- 3
愛丁堡能不能向我們展示成為更健康城市的辦法?
Àidīngbǎo néng bùnéng xiàng wǒmen zhǎnshì chéngwéi gèng jiànkāng chéngshì de bànfǎ?
Edinburgh có thể cho chúng ta thấy con đường để trở thành thành phố khỏe mạnh hơn không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.