學華語Kaori Dict

愛沙尼亞

giản thể: 爱沙尼亚

Àishā

ㄞˋ ㄕㄚ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ

ÁI SA NI Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛沙尼亞有它自己的國歌。

    Àishāníyà yǒu tā zìjǐ de guógē。

    Estônia có bài quốc ca riêng của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛沙尼亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict