例句Câu ví dụ
- 1
愛沙尼亞有它自己的國歌。
Àishāníyà yǒu tā zìjǐ de guógē。
Estônia có bài quốc ca riêng của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
