學華語Kaori Dict

慌張

giản thể: 慌张

huāngzhāng

ㄏㄨㄤ ㄓㄤ

HOẢNG TRƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.bối rối
  2. 2.kích động

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在表達自己的意見的時候總是很慌張。

    Tāngmǔ zài biǎodá zìjǐ de yìjiàn de shíhou zǒngshì hěn huāngzhāng。

    Tom luôn rất bối rối khi bày tỏ ý kiến của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慌张 nghĩa là gì? · Kaori Dict