- 1.bối rối
- 2.kích động

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在表達自己的意見的時候總是很慌張。
Tāngmǔ zài biǎodá zìjǐ de yìjiàn de shíhou zǒngshì hěn huāngzhāng。
Tom luôn rất bối rối khi bày tỏ ý kiến của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 張TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.