- 1.cứ từ từ
- 2.thoải mái đi

例句Câu ví dụ
- 1
慢慢來。
mànmànlái。
Chậm lại
- 2
你可以慢慢來。
nǐ kěyǐ mànmànlái。
Anh có thể chậm rãi
- 3
我們慢慢來的。
wǒmen mànmànlái de。
Chúng ta đi từ từ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.