學華語Kaori Dict

慢慢來

giản thể: 慢慢来

mànmànlái

ㄇㄢˋ ㄇㄢˋ ㄌㄞˊ

MẠN MẠN LAI

HSK 7-9
  1. 1.cứ từ từ
  2. 2.thoải mái đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    慢慢來。

    mànmànlái。

    Chậm lại

  • 2

    你可以慢慢來。

    nǐ kěyǐ mànmànlái。

    Anh có thể chậm rãi

  • 3

    我們慢慢來的。

    wǒmen mànmànlái de。

    Chúng ta đi từ từ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慢慢来 nghĩa là gì? · Kaori Dict