- 1.một cách thong thả
- 2.không vội vàng
- 3.chậm chạp

例句Câu ví dụ
- 1
快點去!乾什麼慢騰騰、呆頭呆腦的!
kuàidiǎn qù! gànshénme mànténgténg、 dāitóudāinǎo de!
Nhanh lên đi! Tại sao lại chậm chạp, ngơ ngác như vậy!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.