學華語Kaori Dict

慢騰騰

giản thể: 慢腾腾

mànténgténg

ㄇㄢˋ ㄊㄥˊ ㄊㄥˊ

MẠN ĐẰNG ĐẰNG

  1. 1.một cách thong thả
  2. 2.không vội vàng
  3. 3.chậm chạp

例句Câu ví dụ

  • 1

    快點去!乾什麼慢騰騰、呆頭呆腦的!

    kuàidiǎn qù! gànshénme mànténgténg、 dāitóudāinǎo de!

    Nhanh lên đi! Tại sao lại chậm chạp, ngơ ngác như vậy!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慢腾腾 nghĩa là gì? · Kaori Dict