學華語Kaori Dict

xiè

ㄒㄧㄝˋ

GIẢI

  1. 1.lỏng lẻo
  2. 2.cẩu thả

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆沒有無懈可擊的不在場證明。

    Tāngmǔ méiyǒu wúxièkějī de bùzài chǎng zhèngmíng。

    Tôm không có bằng chứng chứng minh ông ấy không ở hiện trường

  • 2

    品牌聲譽如日中天之際,企業更應居安思危,切勿鬆懈。

    pǐnpái shēngyù rúrìzhōngtiān zhījì, qǐyè gèng yìng jūānsīwēi, qièwù sōngxiè。

    Khi danh tiếng thương hiệu đạt đến đỉnh cao, doanh nghiệp càng nên suy nghĩ về nguy cơ, đừng lơ là.

  • 3

    她的國語流利得近乎無懈可擊。

    tā de Guóyǔ liúlì de jìnhu wúxièkějī。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懈 nghĩa là gì? · Kaori Dict