例句Câu ví dụ
- 1
我說你應得的。
wǒ shuō nǐ yīngdé de。
Tôi nói là anh xứng đáng
- 2
這是他們應得的。
zhè shì tāmen yīngdé de。
Đây là điều họ xứng đáng.
- 3
你的成功是應得的。
nǐ de chénggōng shì yīngdé de。
Bạn xứng đáng thành công.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
