英德
YīngDé
[ㄧㄥ ㄉㄜˊ]
ANH ĐỨC
- 1.Anh-Đức
- 2.Anh và Đức
Cách đọc khác:Yīngdé — Yingde, thành phố ở Quảng Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.