學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戀歌
戀歌
giản thể:
恋歌
liàn
gē
[ㄌㄧㄢˋ ㄍㄜ]
LUYẾN CA
1.
bài hát tình yêu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歌
gē
bài hát
唱歌
chànggē
hát một bài hát
歌手
gēshǒu
ca sĩ
戀愛
liànài
LT:個|个[ge4],場|场[chang3]
歌聲
gēshēng
giọng hát
歌迷
gēmí
người hâm mộ ca sĩ
歌曲
gēqǔ
bài hát
歌詞
gēcí
lời bài hát
逐字解
Từng chữ trong từ
戀
luyến
yêu
歌
ca
bài hát, lời ca
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
連歌
liángē
renga, một thể loại thơ Nhật
記憶技巧
Mẹo nhớ
歌
CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戀歌 nghĩa là gì? · Kaori Dict