學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戈壁沙漠
戈壁沙漠
Gē
bì
Shā
mò
[ㄍㄜ ㄅㄧˋ ㄕㄚ ㄇㄛˋ]
QUA BÍCH SA MẠC
1.
Sa mạc Gobi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
沙子
shāzi
cát
隔壁
gébì
nhà bên cạnh
牆壁
qiángbì
tường
沙漠
shāmò
sa mạc
沙灘
shātān
bãi biển
冷漠
lěngmò
lạnh lùng và thờ ơ với ai đó
沙龍
shālóng
salon (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
戈
qua
đao hình gậy, giáo, giáo dài
壁
bích
tường ngăn
沙
sa, nhểu, sà, xa, xoà
cát, sỏi, đá cuội
漠
mạc
sa mạc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戈壁沙漠 nghĩa là gì? · Kaori Dict