學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戲精
戲精
giản thể:
戏精
xì
jīng
[ㄒㄧˋ ㄐㄧㄥ]
HÍ TINH
1.
(từ mới khoảng năm 2017) người quá drama, cảm xúc mãnh liệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
遊戲
yóuxì
trò chơi
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
精力
jīnglì
năng lượng
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
戲劇
xìjù
một vở kịch; một vở diễn; sân khấu
精
jīng
tinh chất
精美
jīngměi
tinh xảo; thanh lịch; đẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
戲
hí
vở kịch, buổi biểu diễn
精
tinh
chất tinh túy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吸睛
xījīng
bắt mắt
徯徑
xījìng
con đường
洗淨
xǐjìng
rửa sạch
溪徑
xījìng
đường mòn
襲警
xíjǐng
tấn công cảnh sát
西經
xījīng
kinh độ tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戏精 nghĩa là gì? · Kaori Dict