學華語Kaori Dict

戲說

giản thể: 戏说

shuō

ㄒㄧˋ ㄕㄨㄛ

HÍ THUYẾT

  1. 1.hình thức kịch bao gồm tường thuật lịch sử
  2. 2.lịch sử dưới dạng chuyện đùa
  3. 3.kéo giãn lịch sử cho câu chuyện đùa
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.câu chuyện vui với diễn giải gượng ép về lịch sử
  2. 5.so sánh vô lý để đùa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戏说 nghĩa là gì? · Kaori Dict