學華語Kaori Dict

成佛

chéng

ㄔㄥˊ ㄈㄛˊ

THÀNH PHẬT

  1. 1.trở thành Phật
  2. 2.đạt được giác ngộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    教外別傳,不立文字;直指人心,見性成佛。

    jiāo wài biézhuàn, bù lì wénzì; zhí zhǐ rénxīn, jiàn xìng chéngfó。

    Giáo ngoại biệt truyền, không lập văn tự; trực chỉ tâm căn, kiến tính thành Phật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成佛 nghĩa là gì? · Kaori Dict