例句Câu ví dụ
- 1
教外別傳,不立文字;直指人心,見性成佛。
jiāo wài biézhuàn, bù lì wénzì; zhí zhǐ rénxīn, jiàn xìng chéngfó。
Giáo ngoại biệt truyền, không lập văn tự; trực chỉ tâm căn, kiến tính thành Phật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
