學華語Kaori Dict

成倍

chéngbèi

ㄔㄥˊ ㄅㄟˋ

THÀNH BỘI

  1. 1.gấp đôi
  2. 2.nhiều lần
  3. 3.tăng theo cấp số nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    去年官員的數量成倍增加了。

    qùnián guānyuán de shùliàng chéngbèi zēngjiā le。

    Số lượng quan chức tăng gấp đôi vào năm ngoái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成倍 nghĩa là gì? · Kaori Dict