成品
chéngpǐn
[ㄔㄥˊ ㄆㄧㄣˇ]
THÀNH PHẨM
HSK 6N
- 1.hàng hoá hoàn chỉnh
- 2.sản phẩm hoàn chỉnh

例句Câu ví dụ
- 1
這是成品,不是原料。
zhè shì chéng pǐn bù shì yuán liào
Đây là sản phẩm hoàn thành, không phải nguyên liệu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!