成器
chéngqì
[ㄔㄥˊ ㄑㄧˋ]
THÀNH KHÍ
- 1.trưởng thành
- 2.làm nên một người đáng tôn trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!