例句Câu ví dụ
- 1
西門町的老戲院改建成文創商場,融合了新舊風情。
Xīméndīng de lǎo xìyuàn gǎijiàn chéngwén chuàng shāngchǎng, rónghé le xīn jiù fēngqíng。
Nhà hát cổ ở Ximending được cải tạo thành trung tâm thương mại văn hóa sáng tạo, hòa quyện giữa phong cách mới cũ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
