學華語Kaori Dict

成文

chéngwén

ㄔㄥˊ ㄨㄣˊ

THÀNH VĂN

TOCFL 7
  1. 1.thành văn
  2. 2.theo luật định

例句Câu ví dụ

  • 1

    西門町的老戲院改建成文創商場,融合了新舊風情。

    Xīméndīng de lǎo xìyuàn gǎijiàn chéngwén chuàng shāngchǎng, rónghé le xīn jiù fēngqíng。

    Nhà hát cổ ở Ximending được cải tạo thành trung tâm thương mại văn hóa sáng tạo, hòa quyện giữa phong cách mới cũ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成文 nghĩa là gì? · Kaori Dict