成材
chéngcái
[ㄔㄥˊ ㄘㄞˊ]
THÀNH TÀI
- 1.tự làm nên thành công
- 2.trở thành người đáng tôn trọng
- 3.(cây) phát triển đầy đủ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trở nên hữu dụng để lấy gỗ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.