學華語Kaori Dict

成群

chéngqún

ㄔㄥˊ ㄑㄩㄣˊ

THÀNH QUẦN

TOCFL 6
  1. 1.theo nhóm
  2. 2.số lượng lớn
  3. 3.nhóm lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    鳥兒成群飛著。

    niǎor chéngqún fēi zhe。

    Những chú chim đang bay theo đàn

  • 2

    綿羊性格溫和,喜歡成群結隊地活動。

    miányáng xìnggé wēnhé, xǐhuan chéngqúnjiéduì de huódòng。

    Một con dê có tính tình hiền lành, thích hoạt động theo đàn

  • 3

    這個森林里猴子成群。

    zhège sēnlín lǐ hóuzi chéngqún。

    Rừng này đầy ắp những con khỉ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成群 nghĩa là gì? · Kaori Dict