例句Câu ví dụ
- 1
鳥兒成群飛著。
niǎor chéngqún fēi zhe。
Những chú chim đang bay theo đàn
- 2
綿羊性格溫和,喜歡成群結隊地活動。
miányáng xìnggé wēnhé, xǐhuan chéngqúnjiéduì de huódòng。
Một con dê có tính tình hiền lành, thích hoạt động theo đàn
- 3
這個森林里猴子成群。
zhège sēnlín lǐ hóuzi chéngqún。
Rừng này đầy ắp những con khỉ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
