學華語Kaori Dict

成長

giản thể: 成长

chéngzhǎng

ㄔㄥˊ ㄓㄤˇ

THÀNH TRƯỞNG

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.trưởng thành
  2. 2.phát triển
  3. 3.tăng trưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子們在快樂地成長。

    hái zi men zài kuài lè dì chéng zhǎng

    Các em trẻ đang lớn lên một cách vui vẻ

  • 2

    我弟弟雖然很小,但最近成長了不少。

    wǒ dìdi suīrán hěn xiǎo, dàn zuìjìn chéngzhǎng le bùshǎo。

    Anh trai tôi tuy còn nhỏ nhưng gần đây đã lớn nhanh lên nhiều

  • 3

    孩子的成長快得令人吃驚。

    háizi de chéngzhǎng kuài délìng rén chījīng。

    Sự phát triển của trẻ em nhanh đến bất ngờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成长 nghĩa là gì? · Kaori Dict