- 1.trưởng thành
- 2.phát triển
- 3.tăng trưởng

例句Câu ví dụ
- 1
孩子們在快樂地成長。
hái zi men zài kuài lè dì chéng zhǎng
Các em trẻ đang lớn lên một cách vui vẻ
- 2
我弟弟雖然很小,但最近成長了不少。
wǒ dìdi suīrán hěn xiǎo, dàn zuìjìn chéngzhǎng le bùshǎo。
Anh trai tôi tuy còn nhỏ nhưng gần đây đã lớn nhanh lên nhiều
- 3
孩子的成長快得令人吃驚。
háizi de chéngzhǎng kuài délìng rén chījīng。
Sự phát triển của trẻ em nhanh đến bất ngờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.