學華語Kaori Dict

我去

ㄨㄛˇ ㄑㄩˋ

NGÃ KHỨ

  1. 1.(slang) cái quái gì vậy...!; ôi trời ơi!; điên thật!

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天我去看了牙醫。

    jīntiān wǒqù kàn le yáyī。

    Hôm nay tôi đi khám răng

  • 2

    我去不了,也不想去。

    wǒqù bùle, yě bùxiǎng qù。

    Ta không thể đi, cũng không muốn đi

  • 3

    我爸爸告訴我去哪兒。

    wǒ bàba gàosu wǒqù nǎr。

    Bố tôi đã nói cho tôi biết đi đâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我去 nghĩa là gì? · Kaori Dict