我去
wǒqù
[ㄨㄛˇ ㄑㄩˋ]
NGÃ KHỨ
- 1.(slang) cái quái gì vậy...!; ôi trời ơi!; điên thật!

例句Câu ví dụ
- 1
今天我去看了牙醫。
jīntiān wǒqù kàn le yáyī。
Hôm nay tôi đi khám răng
- 2
我去不了,也不想去。
wǒqù bùle, yě bùxiǎng qù。
Ta không thể đi, cũng không muốn đi
- 3
我爸爸告訴我去哪兒。
wǒ bàba gàosu wǒqù nǎr。
Bố tôi đã nói cho tôi biết đi đâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.