學華語Kaori Dict

我國

giản thể: 我国

guó

ㄨㄛˇ ㄍㄨㄛˊ

NGÃ QUỐC

  1. 1.đất nước chúng tôi
  2. 2.Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我國物產豐富。

    wǒguó wùchǎn fēngfù。

    Quốc gia chúng tôi giàu tài nguyên

  • 2

    這臺機器是由我國制造出來的。

    zhè tái jīqì shì yóu wǒguó zhìzào chūlái de。

    Cái máy này do nước ta chế tạo ra.

  • 3

    我國全面建成小康社會取得偉大歷史性成就。

    wǒguó quánmiàn jiànchéng xiǎokāngshèhuì qǔdé wěidà lìshǐxìng chéngjiù。

    Nước ta đã đạt được những thành tựu lịch sử to lớn trong việc xây dựng toàn diện xã hội khá giả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我国 nghĩa là gì? · Kaori Dict