學華語Kaori Dict

我等

děng

ㄨㄛˇ ㄉㄥˇ

NGÃ ĐẲNG

  1. 1.chúng tôi
  2. 2.chúng ta (cổ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我等著我媽媽。

    wǒděng zhe wǒ māma。

    Tôi đang chờ mẹ tôi

  • 2

    我等著她說話。

    wǒděng zhe tā shuōhuà。

    Tôi đợi cô ấy nói.

  • 3

    我等了五個小時。

    wǒděng le wǔ gě xiǎoshí。

    Ta đã chờ năm giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我等 nghĩa là gì? · Kaori Dict