例句Câu ví dụ
- 1
我等著我媽媽。
wǒděng zhe wǒ māma。
Tôi đang chờ mẹ tôi
- 2
我等著她說話。
wǒděng zhe tā shuōhuà。
Tôi đợi cô ấy nói.
- 3
我等了五個小時。
wǒděng le wǔ gě xiǎoshí。
Ta đã chờ năm giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
