學華語Kaori Dict

戰戰兢兢

giản thể: 战战兢兢

zhànzhànjīngjīng

ㄓㄢˋ ㄓㄢˋ ㄐㄧㄥ ㄐㄧㄥ

CHIẾN CHIẾN CĂNG CĂNG

TOCFL 7
  1. 1.run sợ
  2. 2.hài hùng và lo lắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    她過去參加派對,總是戰戰兢兢笨手笨腳的。

    tā guòqù cānjiā pàiduì, zǒngshì zhànzhànjīngjīng bènshǒubènjiǎo de。

    Cô ấy từng tham gia tiệc tùng, luôn run rẩy và bối rối.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

战战兢兢 nghĩa là gì? · Kaori Dict