學華語Kaori Dict

戰火

giản thể: 战火

zhànhuǒ

ㄓㄢˋ ㄏㄨㄛˇ

CHIẾN HOẢ

TOCFL 7
  1. 1.ngọn lửa chiến tranh

例句Câu ví dụ

  • 1

    戰火燒到了非洲。

    zhànhuǒ shāodào le Fēizhōu。

    Cuộc chiến đã lan sang châu Phi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

战火 nghĩa là gì? · Kaori Dict