學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
截屏
截屏
jié
píng
[ㄐㄧㄝˊ ㄆㄧㄥˊ]
TIỆT BÌNH
1.
(tin học) ảnh chụp màn hình; chụp màn hình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
截止
jiézhǐ
đóng
截至
jiézhì
tính đến (một thời gian)
截
jié
cắt đứt (một đoạn)
截然不同
jiéránbùtóng
hoàn toàn khác biệt
屏幕
píngmù
màn hình (TV, máy tính hoặc phim)
屏障
píngzhàng
rào cản
攔截
lánjié
đánh chặn
直截了當
zhíjiéliǎodàng
trực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực
逐字解
Từng chữ trong từ
截
tiệt
cắt đứt
屏
bình, bính
màn giấy, lá chắn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
截屏 nghĩa là gì? · Kaori Dict