學華語Kaori Dict

戰死

giản thể: 战死

zhàn

ㄓㄢˋ ㄙˇ

CHIẾN TỬ

  1. 1.戰死 — hy sinh trong chiến đấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他戰死了。

    tā zhànsǐ le。

    Anh ấy hy sinh trong chiến tranh

  • 2

    他們都戰死了。

    tāmen dōu zhànsǐ le。

    Họ đều hy sinh trong trận chiến

  • 3

    湯姆的兩個兒子都戰死了。

    Tāngmǔ de liǎng gèr zǐ dōu zhànsǐ le。

    Hai con trai của Tom đều đã hy sinh trong chiến tranh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戰死 nghĩa là gì? · Kaori Dict