例句Câu ví dụ
- 1
戰火燒到了非洲。
zhànhuǒ shāodào le Fēizhōu。
Cuộc chiến đã lan sang châu Phi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
