學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戰火紛飛
戰火紛飛
giản thể:
战火纷飞
zhàn
huǒ
fēn
fēi
[ㄓㄢˋ ㄏㄨㄛˇ ㄈㄣ ㄈㄟ]
CHIẾN HOẢ PHÂN PHI
1.
khói lửa chiến tranh khắp nơi (thành ngữ); chìm trong lửa đạn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛機
fēijī
máy bay
火車
huǒchē
tàu hỏa
飛
fēi
bay
火
huǒ
lửa
起飛
qǐfēi
(của máy bay) cất cánh
戰爭
zhànzhēng
chiến tranh; xung đột
飛行
fēixíng
đang bay
挑戰
tiǎozhàn
thử thách
逐字解
Từng chữ trong từ
戰
chiến
chiến tranh, đánh nhau, trận chiến
火
hoả
lửa, ngọn lửa
紛
phân
lộn xộn, rải rác, rối bời
飛
phi
bay
記憶技巧
Mẹo nhớ
火
HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戰火紛飛 nghĩa là gì? · Kaori Dict