學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戲說劇
戲說劇
giản thể:
戏说剧
xì
shuō
jù
[ㄒㄧˋ ㄕㄨㄛ ㄐㄩˋ]
HÍ THUYẾT KỊCH
1.
phim dã sử cổ trang (trên TV)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
說
shuō
nói; trò chuyện; nói ra
說話
shuōhuà
nói
聽說
tīngshuō
nghe (nói)
比如說
bǐrúshuō
ví dụ
說明
shuōmíng
giải thích
小說
xiǎoshuō
tiểu thuyết
遊戲
yóuxì
trò chơi
傳說
chuánshuō
truyền thuyết; câu chuyện dân gian
逐字解
Từng chữ trong từ
戲
hí
vở kịch, buổi biểu diễn
說
thuyết, thuế
nói, nói chuyện, nói chuyện
劇
kịch
vở kịch, ca kịch, vở diễn
記憶技巧
Mẹo nhớ
說
THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戲說劇 nghĩa là gì? · Kaori Dict