戴帽子
dàimàozi
[ㄉㄞˋ ㄇㄠˋ ㄗ˙]
ĐỘI MẠO TỬ
- 1.đội mũ
- 2.(nghĩa bóng) bị kỳ thị
- 3.bị gán mác

例句Câu ví dụ
- 1
你戴帽子很好看。
nǐ dàimàozi hěn hǎokàn。
Anh đeo mũ trông rất đẹp
- 2
Tom每天都戴帽子。
T o m měitiān dōu dàimàozi。
Tom mỗi ngày đều đội mũ.
- 3
湯姆通常不戴帽子。
Tāngmǔ tōngcháng bù dàimàozi。
Tom thường không đội mũ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.