學華語Kaori Dict

戴帽子

dàimàozi

ㄉㄞˋ ㄇㄠˋ ㄗ˙

ĐỘI MẠO TỬ

  1. 1.đội mũ
  2. 2.(nghĩa bóng) bị kỳ thị
  3. 3.bị gán mác

例句Câu ví dụ

  • 1

    你戴帽子很好看。

    nǐ dàimàozi hěn hǎokàn。

    Anh đeo mũ trông rất đẹp

  • 2

    Tom每天都戴帽子。

    T o m měitiān dōu dàimàozi。

    Tom mỗi ngày đều đội mũ.

  • 3

    湯姆通常不戴帽子。

    Tāngmǔ tōngcháng bù dàimàozi。

    Tom thường không đội mũ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戴帽子 nghĩa là gì? · Kaori Dict