學華語Kaori Dict

房門

giản thể: 房门

fángmén

ㄈㄤˊ ㄇㄣˊ

PHÒNG MÔN

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米的房門開著。

    Sà mǐ de fángmén kāi zhe。

    Cửa phòng của Sami đang mở

  • 2

    湯姆在瑪麗的房門前跳舞。

    Tāngmǔ zài Mǎlì de fángmén qián tiàowǔ。

    Tom đang nhảy múa trước cửa phòng Mary

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

房門 nghĩa là gì? · Kaori Dict