例句Câu ví dụ
- 1
薩米的房門開著。
Sà mǐ de fángmén kāi zhe。
Cửa phòng của Sami đang mở
- 2
湯姆在瑪麗的房門前跳舞。
Tāngmǔ zài Mǎlì de fángmén qián tiàowǔ。
Tom đang nhảy múa trước cửa phòng Mary
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
