所得
[ㄙㄨㄛˇ ㄉㄜˊ]
SỞ ĐẮC
- 1.những gì người ta có được
- 2.lợi ích của một người

例句Câu ví dụ
- 1
要求的多,得到的多。但是要求的太多,就一無所得。
yāoqiú de duō, dédào de duō。 dànshì yāoqiú de tài duō, jiù yī wú suǒdé。
Đề ra nhiều yêu cầu thì nhận được nhiều kết quả. Nhưng nếu đề ra quá nhiều yêu cầu thì sẽ chẳng thu được gì.
- 2
臺灣的綜合所得稅申報,通常是在五月。
Táiwān de zōnghé suǒdéshuì shēnbào, tōngcháng shì zài Wǔyuè。
Thông thường, việc khai thuế thu nhập tổng hợp ở Đài Loan diễn ra vào tháng Năm
- 3
以撒的話剛說完,雅各已經出門了,以掃回來,帶著打獵所得的肉給他父親,說:「我父,請你起來,吃你兒子的野味,好給我祝福。」
Yǐsā dehuà gāng shuō wán, Yǎgè yǐjīng chūmén le, yǐ sǎo huílai, dài zhe dǎliè suǒdé de ròu gěi tā fùqīn, shuō: 「 wǒ fù, qǐng nǐ qǐlai, chī nǐ érzi de yěwèi, hǎo gěi wǒ zhùfú。 」
Ngay sau khi lời của Ít-xa-ác vừa dứt, Gia-cốp đã ra khỏi nhà, Ê-sau trở lại, mang theo thịt từ những con thú mà anh ta đã săn được để dâng cho cha mình, nói: 'Ông ơi, xin ông đứng dậy, ăn thịt con trai ông, để ông chúc phúc cho con.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.