學華語Kaori Dict

所見

giản thể: 所见

suǒjiàn

ㄙㄨㄛˇ ㄐㄧㄢˋ

SỞ KIẾN

  1. 1.(văn học) điều mà một người thấy
  2. 2.(văn học) ý kiến; quan điểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是我所見過的最大型的構造了。

    zhè shì wǒ suǒjiàn guò de zuì dàxíng de gòuzào le。

    Đây là công trình lớn nhất tôi từng thấy

  • 2

    Beth詳細描述了她所見到的事。

    B e t h xiángxì miáoshù le tā suǒjiàn dào de shì。

    Beth đã mô tả chi tiết những gì cô ấy đã thấy.

  • 3

    如你所見,我們仍在工作。

    rú nǐ suǒjiàn, wǒmen réng zài gōngzuò。

    Như anh thấy, chúng tôi vẫn đang làm việc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所見 nghĩa là gì? · Kaori Dict