- 1.(văn học) điều mà một người thấy
- 2.(văn học) ý kiến; quan điểm

例句Câu ví dụ
- 1
這是我所見過的最大型的構造了。
zhè shì wǒ suǒjiàn guò de zuì dàxíng de gòuzào le。
Đây là công trình lớn nhất tôi từng thấy
- 2
Beth詳細描述了她所見到的事。
B e t h xiángxì miáoshù le tā suǒjiàn dào de shì。
Beth đã mô tả chi tiết những gì cô ấy đã thấy.
- 3
如你所見,我們仍在工作。
rú nǐ suǒjiàn, wǒmen réng zài gōngzuò。
Như anh thấy, chúng tôi vẫn đang làm việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.