扇面琴
shānmiànqín
[ㄕㄢ ㄇㄧㄢˋ ㄑㄧㄣˊ]
THIÊN DIỆN CẦM
- 1.giống như yangqin 揚琴|扬琴, đàn dulcimer

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
[ㄕㄢ ㄇㄧㄢˋ ㄑㄧㄣˊ]
THIÊN DIỆN CẦM
