學華語Kaori Dict

手頭

giản thể: 手头

shǒutóu

ㄕㄡˇ ㄊㄡˊ

THỦ ĐẦU

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.trong tay
  2. 2.có sẵn
  3. 3.tình hình tài chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    你現在手頭兒有錢嗎?先借我點兒。

    nǐ xiànzài shǒutóu rén yǒuqián ma? xiān jiè wǒ diǎnr。

    Bây giờ anh có tiền mặt không? Hãy cho tôi một ít

  • 2

    有時我吸煙只是因為要給我手頭點事做。

    yǒushí wǒ xīyān zhǐshì yīnwèi yào gěi wǒ shǒutóu diǎn shì zuò。

    Đôi khi tôi hút thuốc chỉ vì muốn cho tay mình có việc làm

  • 3

    我們沒有足夠的時間來完成手頭的工作。

    wǒmen méiyǒu zúgòu de shíjiān lái wánchéng shǒutóu de gōngzuò。

    Chúng ta không có đủ thời gian để hoàn thành công việc đang làm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手头 nghĩa là gì? · Kaori Dict