學華語Kaori Dict

手提包

shǒubāo

ㄕㄡˇ ㄊㄧˊ ㄅㄠ

THỦ ĐỀ BAO

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的手提包,一只是大的,另一只是中號的。

    wǒ de shǒutíbāo, yī zhǐshì dà de, lìngyī zhǐshì zhōnghào de。

    Túi xách của mình, một chiếc to, một chiếc cỡ trung bình.

  • 2

    她的手提包被偷了。

    tā de shǒutíbāo bèi tōu le。

    Túi xách của cô ấy bị cắp

  • 3

    他的手提包灌滿了水。

    tā de shǒutíbāo guàn mǎn le shuǐ。

    Túi xách của anh ấy đầy nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手提包 nghĩa là gì? · Kaori Dict