例句Câu ví dụ
- 1
我的手提包,一只是大的,另一只是中號的。
wǒ de shǒutíbāo, yī zhǐshì dà de, lìngyī zhǐshì zhōnghào de。
Túi xách của mình, một chiếc to, một chiếc cỡ trung bình.
- 2
她的手提包被偷了。
tā de shǒutíbāo bèi tōu le。
Túi xách của cô ấy bị cắp
- 3
他的手提包灌滿了水。
tā de shǒutíbāo guàn mǎn le shuǐ。
Túi xách của anh ấy đầy nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
