學華語Kaori Dict

手無寸鐵

giản thể: 手无寸铁

shǒucùntiě

ㄕㄡˇ ㄨˊ ㄘㄨㄣˋ ㄊㄧㄝˇ

THỦ VÔ THỐN THIẾT

  1. 1.nghĩa đen: không một tấc sắt (thành ngữ); không có vũ khí và không phòng bị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手無寸鐵 nghĩa là gì? · Kaori Dict