例句Câu ví dụ
- 1
大多數人其實認不出自己的手背。
dàduōshù rén qíshí rèn bù chūzì jǐ de shǒubèi。
Hầu hết mọi người thực ra không nhận ra được mặt sau tay mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
