學華語Kaori Dict

手背

shǒubèi

ㄕㄡˇ ㄅㄟˋ

THỦ BỐI

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    大多數人其實認不出自己的手背。

    dàduōshù rén qíshí rèn bù chūzì jǐ de shǒubèi。

    Hầu hết mọi người thực ra không nhận ra được mặt sau tay mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手背 nghĩa là gì? · Kaori Dict