才高八斗
cáigāobādǒu
[ㄘㄞˊ ㄍㄠ ㄅㄚ ㄉㄡˇ]
TÀI CAO BÁT ĐẨU
- 1.tài năng xuất chúng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
他才高八鬥。
tā cáigāobādǒu。
Anh ấy thông minh hơn cả trời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 才TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.