學華語Kaori Dict

紮實

giản thể: 扎实

zhāshi

ㄓㄚ ㄕ˙

TRÁT THỰC

HSK 6TOCFL 7Adj
  1. 1.biến thể của 扎實|扎实[zha1 shi5]

Cách đọc khác:zhāshimạnh mẽ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這門學問很扎實。

    zhè mén xué wèn hěn zhā shi

    Ngành học này rất vững chắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扎实 nghĩa là gì? · Kaori Dict