- 1.nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt
- 2.trực tiếp vào mặt
- 3.gây ấn tượng mạnh
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.quảng cáo lộ liễu
- 5.bắt mắt
- 6.(mùi) xộc vào mũi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.