學華語Kaori Dict

打翻

fān

ㄉㄚˇ ㄈㄢ

ĐẢ PHIÊN

  1. 1.lật đổ
  2. 2.lật úp
  3. 3.đánh bại (kẻ thù)

例句Câu ví dụ

  • 1

    墨水瓶放在桌子邊上的話很容易被打翻。

    mòshuǐ píng fàng zài zhuōzi biān shàng dehuà hěn róngyì bèi dǎfān。

    Nếu lọ mực được đặt ở cạnh bàn thì rất dễ bị đổ.

  • 2

    我突然跳起來的時候把花瓶桌子上的打翻了。

    wǒ tūrán tiào qǐlai de shíhou bǎ huāpíng zhuōzi shàng de dǎfān le。

    Tôi đã làm đổ cái bình gốm trên bàn làm việc khi tôi bỗng nhiên nhảy lên

  • 3

    為打翻的牛奶而哭泣是沒用的。

    wèi dǎfān de niúnǎi ér kūqì shì méiyòng de。

    Khóc vì sữa tràn ra là vô ích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打翻 nghĩa là gì? · Kaori Dict