- 1.nâng
- 2.giương
- 3.hành động tung hoặc sảy
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.rải (trong gió)
- 5.phấp phới
- 6.truyền bá
Cách đọc khác:Yáng — viết tắt của Dương Châu 揚州|扬州[Yang2zhou1] ở Giang Tôyáng — biến thể của 揚|扬[yang2]

例句Câu ví dụ
- 1
揚是一名學生。
yáng shì yī míngxué shēng。
Yang là một sinh viên.