學華語Kaori Dict

bàn

ㄅㄢˋ

BAN

HSK 7-9V
  1. 1.cải trang
  2. 2.hóa trang
  3. 3.đóng (một vai)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tỏ ra (một biểu cảm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡男扮女裝。

    tā xǐhuan nánbànnǚzhuāng。

    Anh ấy thích mặc trang phục của người phụ nữ.

  • 2

    我們來玩扮海盜吧。

    wǒmen lái wán bàn hǎidào ba。

    Chúng ta cùng chơi đóng vai cướp biển đi

  • 3

    弟弟在臺上扮鬼扮馬,逗得大家大笑。

    dìdi zàiTái shàng bàn guǐ bàn mǎ, dòu de dàjiā dàxiào。

    Em trai đang đóng vai quỷ quái trên sân khấu, khiến mọi người cười nghiêng ngả.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扮 nghĩa là gì? · Kaori Dict