學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
扳
扳
bān
[ㄅㄢ]
BAN
HSK 7-9
TOCFL 7
V
1.
kéo
2.
xoay (gì đó)
3.
xoay chuyển (tình thế)
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
phục hồi
Cách đọc khác:
pān
— biến thể của 攀[pan1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
扳
pān
biến thể của 攀[pan1]
扳價
bānjià
đòi giá cao
扳動
bāndòng
kéo ra
扳回
bānhuí
kéo lại
扳子
bānzi
cờ lê
扳平
bānpíng
cân bằng
扳手
bānshǒu
cờ lê
扳指
bānzhǐ
nhẫn đeo ngón cái trang trí (gốc là một loại nhẫn, thường làm từ ngọc, cung thủ thời xưa đeo để bảo vệ ngón cái tay phải khi kéo dây cung)
逐字解
Từng chữ trong từ
扳
ban, bản, phan, bẳn
kéo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
半
bàn
một nửa
班
bān
nhóm; lớp; khối
辦
bàn
làm
搬
bān
di chuyển (tức là tự dời đi)
板
bǎn
tấm
版
bǎn
một đăng ký
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
扳 nghĩa là gì? · Kaori Dict