學華語Kaori Dict

扶餘

giản thể: 扶余

ㄈㄨˊ ㄩˊ

PHÒ DƯ

  1. 1.huyện Phù Dư ở Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm
  2. 2.Phù Dư, Buyeo Triều Tiên (khoảng 200 TCN-494 SCN), vương quốc cổ đại ở vùng biên giới đông bắc Trung Quốc

Cách đọc khác:Fúyúbiến thể của 扶餘|扶余 Tiếng Hàn: Buyeo (khoảng 200 TCN-494 SCN), vương quốc cổ đại ở vùng biên giới đông bắc Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扶餘 nghĩa là gì? · Kaori Dict